--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ carry through chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
meeting-place
:
nơi gặp gỡ, chỗ hội họp
+
empty-bellied
:
đói bụng, bụng rỗng
+
despoiliation
:
sự cướp đoạt, sự tước đoạt, sự chiếm đoạt; sự bóc lột
+
witness-stand
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) witness-box
+
spider-monkey
:
(động vật học) khỉ nhện